{"product_id":"tsxasy800-schneider-tsx-modicon-8-channel-analog-output-module","title":"TSXASY800 | Mô-đun Đầu ra Tương tự 8 Kênh Schneider TSX Modicon","description":"\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTổng quan\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eMô-đun đầu ra analog định dạng tiêu chuẩn cho hệ thống PLC Modicon Premium. Cung cấp tám đầu ra analog mức cao với các dải điện áp và dòng điện có thể cấu hình. Thiết kế để kiểm soát tín hiệu chính xác trong môi trường tự động hóa công nghiệp yêu cầu chuyển đổi nhanh và cách ly chắc chắn.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã catalog:\u003c\/strong\u003e TSXASY800\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Modicon Premium\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKênh đầu ra analog:\u003c\/strong\u003e 8\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại đầu ra:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐiện áp: ±10 V\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng điện: 0…20 mA, 4…20 mA\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChuyển đổi Analog\/Số:\u003c\/strong\u003e 13 bit + dấu\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian chuyển đổi:\u003c\/strong\u003e 5 ms\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ phân giải đo:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e1,28 mV @ ±10 V\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e2,56 µA @ 0…20 mA \/ 4…20 mA\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLỗi đo @ 25°C:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e±10 V: 0,14% thang đo đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e0…20 mA: 0,21% thang đo đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e4…20 mA: 0,21% thang đo đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLỗi đo @ 0–60°C:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e±10 V: 0,28–0,52% thang đo đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e0…20 mA: 0,52% thang đo đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e4…20 mA: 0,52% thang đo đầy đủ\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKết nối điện:\u003c\/strong\u003e 1 × đầu nối SUB-D 25\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách ly kênh:\u003c\/strong\u003e Điểm chung\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách ly bus:\u003c\/strong\u003e 1000 Vrms\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách ly đất:\u003c\/strong\u003e 1000 Vrms\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTính năng bảo vệ:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ ngắn mạch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ quá tải\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiới hạn điện áp đầu ra:\u003c\/strong\u003e ≤30 V\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrở kháng tải:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u0026lt;600 Ω @ 0…20 mA \/ 4…20 mA\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e200 mA @ 5 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e300 mA @ 24 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐịnh dạng mô-đun:\u003c\/strong\u003e Tiêu chuẩn\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 0,46 kg\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động:\u003c\/strong\u003e 0°C đến +60°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e –25°C đến +70°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHoạt động: 10–95% RH không ngưng tụ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLưu trữ: 5–95% RH không ngưng tụ\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ cao:\u003c\/strong\u003e Lên đến 2000 m\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCấp bảo vệ:\u003c\/strong\u003e IP20\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMức độ ô nhiễm:\u003c\/strong\u003e 2\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e CE, UL 508, CSA C22.2 No. 142\/213, IEC 61131-2, ATEX, RMRS, BV, RINA, GL, ABS, DNV, LR\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ:\u003c\/strong\u003e Pháp\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTính năng\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTám đầu ra analog có thể cấu hình cho điện áp và dòng điện\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChuyển đổi độ phân giải cao 13 bit cho kiểm soát chính xác\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThời gian chuyển đổi nhanh 5 ms cho các ứng dụng thời gian thực\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCách ly chắc chắn giữa các kênh, bus và đất\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ tích hợp chống quá tải và ngắn mạch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐầu nối SUB-D 25 giúp đơn giản hóa việc đi dây\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChứng nhận cho môi trường biển và khu vực nguy hiểm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTương thích với giá đỡ và CPU Modicon Premium\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỗ trợ nguồn ngoài 24 VDC để mở rộng công suất giá đỡ\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"Schneider","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42453632974915,"sku":"TSXASY800","price":266.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0587\/5810\/3107\/files\/TSXASY800.png?v=1753857977","url":"https:\/\/www.plcdcspro.com\/vi\/products\/tsxasy800-schneider-tsx-modicon-8-channel-analog-output-module","provider":"PLC DCS Pro Ltd.","version":"1.0","type":"link"}