{"product_id":"schneider-modicon-tsx-tsxetz410-ethernet-gateway-module","title":"Mô-đun Cổng EtherNet Schneider Modicon TSX TSXETZ410","description":"\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTổng quan\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eMô-đun cổng Ethernet độc lập cho PLC Modicon TSX Micro. Cho phép kết nối mạng TCP\/IP và hỗ trợ kiến trúc Transparent Ready. Thiết kế để tích hợp với các giao thức Uni-Telway và Modbus qua liên kết Ethernet hoặc modem nối tiếp.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã catalog:\u003c\/strong\u003e TSXETZ410\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải sản phẩm:\u003c\/strong\u003e FactoryCast Gateway \/ Modicon TSX Micro\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại mô-đun:\u003c\/strong\u003e Mô-đun truyền thông Ethernet\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp cung cấp định mức:\u003c\/strong\u003e 24 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiới hạn điện áp cung cấp:\u003c\/strong\u003e 19,2–30 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảo vệ quá áp đầu vào:\u003c\/strong\u003e 34 VDC\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDòng tiêu thụ:\u003c\/strong\u003e 100 mA (điển hình), phạm vi 50–200 mA\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông suất tiêu thụ:\u003c\/strong\u003e 2,4–4 W\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiao thức truyền thông:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eModbus TCP\/IP\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUni-Telway qua TCP\/IP\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSNMP (UDP\/IP)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHTTP (máy chủ web nhúng)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTốc độ truyền:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eEthernet: 10\/100 Mbps\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eModem nối tiếp: lên đến 56 kbps\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiến trúc Ethernet:\u003c\/strong\u003e Cấu trúc sao hoặc cây\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố thiết bị Ethernet tối đa:\u003c\/strong\u003e 64\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố thiết bị nối tiếp tối đa:\u003c\/strong\u003e 2\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoảng cách cáp tối đa:\u003c\/strong\u003e 100 m (Ethernet)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDịch vụ web:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e8 MB trang web do người dùng định nghĩa\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrình chỉnh sửa dữ liệu và chẩn đoán\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eRackViewer và cấu hình IP\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐầu nối:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e1 × Mini DIN (cổng TER)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e2 × RJ45 (Ethernet + RS485 Uni-Telway)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 × SUB-D 9 (modem RS232)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 × Khối đầu cuối vít (nguồn)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐèn LED báo hiệu tại chỗ:\u003c\/strong\u003e RUN (xanh lá), ERR (đỏ), RX\/TX (vàng)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLắp đặt:\u003c\/strong\u003e Thanh DIN hoặc tấm đục lỗ Telequick\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKích thước:\u003c\/strong\u003e 151,5 mm × 39,83 mm × 116,7 mm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrọng lượng:\u003c\/strong\u003e 0,28 kg\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động:\u003c\/strong\u003e 0°C đến +60°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ lưu trữ:\u003c\/strong\u003e –25°C đến +70°C\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm:\u003c\/strong\u003e 10–95% RH không ngưng tụ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ cao:\u003c\/strong\u003e Lên đến 2000 m\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chống gián đoạn ngắn:\u003c\/strong\u003e 1 ms\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChứng nhận:\u003c\/strong\u003e CE, UL 508, CSA, GL, RINA, DNV, LR, BV, GOST, RRS\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTiêu chuẩn:\u003c\/strong\u003e IEC 61131-2, ISO\/IEC 8802-3, ANSI\/IEEE 802.3\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ:\u003c\/strong\u003e Pháp\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTính năng\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKiến trúc Transparent Ready cho truy cập dữ liệu PLC liền mạch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMáy chủ web nhúng với công cụ chẩn đoán và cấu hình\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỗ trợ BOOTP\/DHCP để tự động cấp phát IP\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMáy chủ SNMP để giám sát mạng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTương thích với phần mềm PL7 (phiên bản 4.2 trở lên)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHoạt động tương thích với các thiết bị TSX ETY, NOE, M1E, ATV58, Magelis\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐèn LED chỉ báo để chẩn đoán trạng thái nhanh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTùy chọn lắp đặt và đi dây linh hoạt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHỗ trợ truy cập từ xa qua modem hoặc trình duyệt Ethernet\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"Schneider","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42453654306883,"sku":"TSXETZ410","price":220.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0587\/5810\/3107\/files\/TSXETZ410_2.png?v=1753857979","url":"https:\/\/www.plcdcspro.com\/vi\/products\/schneider-modicon-tsx-tsxetz410-ethernet-gateway-module","provider":"PLC DCS Pro Ltd.","version":"1.0","type":"link"}